Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我的妈呀" (wǒ de mā ya) trong hội thoại tiếng Trung

我的妈呀

wǒ de mā ya

Trời ơi

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
2:53
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1咱们打牌了zán men dǎ pái leMình chơi bài thôi nào
2我的妈呀wǒ de mā yaTrời ơi
3你说咱们家以后这业余活动 能不能整丰富点啊nǐ shuō zán men jiā yǐ hòu zhè yè yú huó dòng néng bù néng zhěng fēng fù diǎn aNày, hoạt động giải trí nhà mình Có thể phong phú hơn tí không?

More Clips From Episode

Total 183 clips (Page 2 of 10)
你妈我虽然没有成功的经验 但是我有失败的教训
HSK 6
0:03s
nǐ mā wǒ suī rán méi yǒu chéng gōng de jīng yàn dàn shì wǒ yǒu shī bài de jiào xùnMẹ mày tuy không có kinh nghiệm thành công Nhưng mẹ có bài học từ thất bại
无聊 没意思 睡觉
HSK 4
0:03s
wú liáo méi yì si shuì jiàoChán quá Vô vị Đi ngủ thôi
烦死了 她过年回来吗
HSK 2
0:03s
fán sǐ le tā guò nián huí lái maBực bội chết đi được Tết này chị ấy có về không?
大白天的你就好好睡吧你
HSK 4
0:03s
dà bái tiān de nǐ jiù hǎo hǎo shuì ba nǐBan ngày ban mặt mà cứ ngủ thế đó
你咋又不走了 天天吵着找柏庶的人不是你啊
HSK 5
0:03s
nǐ zǎ yòu bù zǒu le tiān tiān chǎo zhe zhǎo bǎi shù de rén bú shì nǐ aSao anh lại không đi nữa vậy Người ngày nào cũng đòi tìm Bạch Thư không phải anh sao
这啥都不知道 怎么找啊
HSK 2
0:03s
zhè shá dōu bù zhī dào zěn me zhǎo aChẳng biết gì cả Tìm kiểu gì đây
反正一间一间找肯定能找着 同学
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng yī jiān yī jiān zhǎo kěn dìng néng zhǎo zháo tóng xuéThôi cứ tìm từng phòng một thế nào cũng ra Bạn ơi
你们知不知道柏庶住哪间宿舍 柏庶
HSK 5
0:03s
nǐ men zhī bù zhī dào bǎi shù zhù nǎ jiān sù shè bǎi shùCác bạn có biết Bạch Thư ở phòng nào không Bạch Thư
不知道 话说这柏庶都好几天没回来了
HSK 2
0:03s
bù zhī dào huà shuō zhè bǎi shù dōu hǎo jǐ tiān méi huí lái leKhông biết Mà nói thật, Bạch Thư mấy ngày nay không về rồi
你冷静会儿先坐会儿行吗
HSK 4
0:03s
nǐ lěng jìng huì er xiān zuò huì er xíng maAnh bình tĩnh lại, ngồi xuống một lúc được không
你坐会儿 你冷静一下
HSK 4
0:03s
nǐ zuò huì er nǐ lěng jìng yī xiàAnh ngồi xuống đi Anh bình tĩnh lại nào
你坐这儿 我冷静我也得问清楚什么情况吧
HSK 4
0:03s
nǐ zuò zhè ér wǒ lěng jìng wǒ yě dé wèn qīng chǔ shén me qíng kuàng baAnh ngồi đây đi Dù bình tĩnh thì tôi cũng phải hỏi cho rõ chuyện gì đang xảy ra chứ
那你问人柏庶呀 我没她手机号
HSK 5
0:03s
nà nǐ wèn rén bǎi shù ya wǒ méi tā shǒu jī hàoThì anh hỏi Bạch Thư đi Tôi không có số điện thoại của cô ấy
小庶 你拿着 那不是我的生日
HSK 2
0:03s
xiǎo shù nǐ ná zhe nà bú shì wǒ de shēng rìTiểu Thư, cầm lấy đi Đó không phải ngày sinh của tôi
对了 你的手机落在酒店里了
HSK 4
0:03s
duì le nǐ de shǒu jī luò zài jiǔ diàn lǐ leÀ đúng rồi Điện thoại của em bỏ quên ở khách sạn rồi
走 走 走 我带你吃好吃的 走
HSK 3
0:03s
zǒu zǒu zǒu wǒ dài nǐ chī hǎo chī de zǒuĐi đi đi Tao dẫn mày đi ăn ngon Đi nào
啥锅包肉啊
HSK 5
0:03s
shá guō bāo ròu aGuo Bao Rou gì chứ
别在这儿吃了呗 太贵了
HSK 1
0:03s
bié zài zhè ér chī le bei tài guì leĐừng ăn ở đây nữa đi Đắt quá
你知道你们学校那些女生 咋说你啊
HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào nǐ men xué xiào nà xiē nǚ shēng zǎ shuō nǐ aMày biết mấy đứa con gái trường mày không Chúng nó nói gì về mày không
我就没有被爱的权利吗
HSK 5
0:03s
wǒ jiù méi yǒu bèi ài de quán lì maTao không có quyền được yêu sao