Cách dùng "我的妈呀" (wǒ de mā ya) trong hội thoại tiếng Trung

deya

Trời ơi

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
2:53
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1咱们打牌了zán men dǎ pái leMình chơi bài thôi nào
2我的妈呀wǒ de mā yaTrời ơi
3你说咱们家以后这业余活动 能不能整丰富点啊nǐ shuō zán men jiā yǐ hòu zhè yè yú huó dòng néng bù néng zhěng fēng fù diǎn aNày, hoạt động giải trí nhà mình Có thể phong phú hơn tí không?

More Clips From Episode

Total 183 clips (Page 8 of 10)
但是那又怎么样
HSK 3
0:03s
dàn shì nà yòu zěn me yàngNhưng thì đã sao nào

我就是喜欢你
HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì xǐ huān nǐTôi cứ thích anh ấy thôi

不哭啊 喜欢哭啥
HSK 3
0:03s
bù kū a xǐ huān kū sháĐừng khóc nào Khóc làm gì chứ

我今天过来了 我今天能见着你们
HSK 2
0:03s
wǒ jīn tiān guò lái le wǒ jīn tiān néng jiàn zhe nǐ menHôm nay tôi mới qua đây được Hôm nay tôi mới gặp được các bạn

要不然我平时还见不着呢
HSK 3
0:03s
yào bù rán wǒ píng shí hái jiàn bù zhe neKhông thì bình thường chẳng gặp được đâu

都要在一起 在一起 来
HSK 2
0:03s
dōu yào zài yì qǐ zài yì qǐ láiVẫn phải ở bên nhau Bên nhau nhé Nào

好 来 干杯 干杯 干杯 干杯
HSK 4
0:03s
hǎo lái gān bēi gān bēi gān bēi gān bēiĐược rồi, nào, cạn ly Cạn ly! Cạn ly! Cạn ly!

行了 不喝了 行了 行了 喝多了
HSK 3
0:03s
xíng le bù hē le xíng le xíng le hē duō leThôi, không uống nữa Thôi thôi rồi Uống nhiều quá rồi

送她回家吧 没喝多 我送吧 她你也扶不住
HSK 5
0:03s
sòng tā huí jiā ba méi hē duō wǒ sòng ba tā nǐ yě fú bú zhùĐưa cô ấy về nhà đi Tôi không say đâu Để tôi đưa Cậu đỡ cô ấy không nổi đâu

没喝多 我送她回去吧 走吧 我不走
HSK 2
0:03s
méi hē duō wǒ sòng tā huí qù ba zǒu ba wǒ bù zǒuKhông say đâu, để tôi đưa cô ấy về Đi thôi Tôi không đi

我还能学狼叫呢 行了 行了 可以
HSK 6
0:03s
wǒ hái néng xué láng jiào ne xíng le xíng le kě yǐTôi còn học được tiếng sói tru nữa Thôi thôi Được rồi

我还能学鸭子叫呢 行 行 行 学过了 学过了
HSK 5
0:03s
wǒ hái néng xué yā zi jiào ne xíng xíng xíng xué guò le xué guò leTôi còn biết học tiếng vịt kêu nữa đấy Được rồi, được rồi Học rồi, học rồi

来 围巾戴上 外面冷
HSK 5
0:03s
lái wéi jīn dài shàng wài miàn lěngNào, đeo khăn vào đi Ngoài lạnh lắm

不喝 行了 我喝 我喝 我喝
HSK 3
0:03s
bù hē xíng le wǒ hē wǒ hē wǒ hēKhông uống Thôi được rồi Tôi uống, tôi uống, tôi uống

行 我送她回去 一会儿过来找你们啊
HSK 3
0:03s
xíng wǒ sòng tā huí qù yī huì er guò lái zhǎo nǐ men aĐược Tôi đưa cô ấy về Lát nữa tôi qua tìm các bạn nhé

行了 不指她了 行 照顾好 我一会回来
HSK 4
0:03s
xíng le bù zhǐ tā le xíng zhào gù hǎo wǒ yī huì huí láiThôi được rồi Thôi không chỉ cô ấy nữa Được Trông nhau cẩn thận, lát tôi về

你们慢慢吃啊 我送完她回来 外面冷 小心点
HSK 3
0:03s
nǐ men màn màn chī a wǒ sòng wán tā huí lái wài miàn lěng xiǎo xīn diǎnCác bạn cứ ăn từ từ nhé Tôi đưa cô ấy xong là về ngay Ngoài lạnh, cẩn thận nhé

快把衣服穿上 冷 冷 冷 冷
HSK 3
0:03s
kuài bǎ yī fú chuān shàng lěng lěng lěng lěngMặc áo vào nhanh đi Lạnh, lạnh, lạnh Lạnh

最后一次聚在一起喝酒 喝几瓶喝成这样啊
HSK 6
0:03s
zuì hòu yī cì jù zài yì qǐ hē jiǔ hē jǐ píng hē chéng zhè yàng angồi uống với nhau lần cuối trong đời Uống mấy chai mà ra nông nỗi này vậy?

你看你 栽楞的 以后不许你这么喝了 你干吗
HSK 7
0:03s
nǐ kàn nǐ zāi léng de yǐ hòu bù xǔ nǐ zhè me hē le nǐ gàn mánhìn mày kìa, say bét nhè thế này. Sau này không được uống kiểu này nữa. Anh làm gì vậy?