Cách dùng "我还能学狼叫呢 行了 行了 可以" (wǒ hái néng xué láng jiào ne xíng le xíng le kě yǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我还能学狼叫呢 行了 行了 可以
Tôi còn học được tiếng sói tru nữa Thôi thôi Được rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
34:22
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你那大舌头 我能学鸭子叫怎么了 你都大舌头了 | nǐ nà dà shé tou wǒ néng xué yā zi jiào zěn me le nǐ dōu dà shé tou le | Lưỡi cậu líu hết rồi kìa Tôi học tiếng vịt kêu được thì sao Cậu líu lưỡi rồi còn gì |
| 2▶ | 我还能学狼叫呢 行了 行了 可以 | wǒ hái néng xué láng jiào ne xíng le xíng le kě yǐ | Tôi còn học được tiếng sói tru nữa Thôi thôi Được rồi |
| 3 | 我还能学鸭子叫呢 行 行 行 学过了 学过了 | wǒ hái néng xué yā zi jiào ne xíng xíng xíng xué guò le xué guò le | Tôi còn biết học tiếng vịt kêu nữa đấy Được rồi, được rồi Học rồi, học rồi |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s
nà wǒ liǎ shì bú shì dé fàng yī guà biān pào cái néng dài shàng yaVậy hai đứa mình có phải là phải đốt một tràng pháo mới được đeo vào à?

HSK 5
0:03s
wǒ de qián mǎi de píng shá huán gěi nǐ zhè shì wǒ dǎ gōng zhēng de qiánTiền của tôi mua đấy. Mắc gì phải trả lại cậu? Đây là tiền tôi đi làm thêm kiếm được.

HSK 4
0:03s
shuí ràng nǐ chū qù dǎ gōng bù hǎo hào xué xí deai bảo cậu đi làm thêm không lo học hành?

HSK 5
0:03s
nà yǐ hòu wǒ zhēng le qián wǒ jiù gěi zì jǐ zhěng diǎn hǎo chī deVậy sau này tôi kiếm được tiền, tôi sẽ tự mua đồ ăn ngon cho mình.

HSK 6
0:03s
xíng la zhī dào cuò le jiù xíng le yǐ hòu bié mǎi leThôi được rồi Biết sai là được rồi Sau này đừng mua nữa

HSK 2
0:03s
nǐ kàn huā zhè me duō qián zhè dōu bù biàn yíXem kìa, tốn bao nhiêu tiền thế Cái này đâu có rẻ

HSK 5
0:03s
nǐ shuō zán men jiā yǐ hòu zhè yè yú huó dòng néng bù néng zhěng fēng fù diǎn aNày, hoạt động giải trí nhà mình Có thể phong phú hơn tí không?

HSK 6
0:03s
dān bù dān diào a nǐ shì jiàn guò dà shì miàn leChán không chứ? Mày đi nhiều biết rộng rồi

HSK 4
0:03s
zán yě néng kàn shàng chūn wǎn le shěng de měi nián hái dé zì jǐ yǎnMình cũng được xem Gala Tết rồi Khỏi phải tự diễn mỗi năm nữa

HSK 7
0:03s
nǐ gěi mā zhěng diàn shì nǐ bié chuī niú gěi zì jǐ liú tiáo hòu lùMày bật tivi cho mẹ đi Mày đừng có nổ Để đường lui cho bản thân

HSK 5
0:03s
kě bù néng màn bié ràng bié rén dōu gěi zhuā pǎo leKhông được chậm chân đâu Đừng để người ta giành hết mất








