Cách dùng "官民庐舍倾塌不计其数" (guān mín lú shě qīng tā bù jì qí shù) trong hội thoại tiếng Trung
官民庐舍倾塌不计其数
nhà cửa ruộng đồng của quan dân đổ nát nhiều không kể xiết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:17
wā洼
zhě者
shēn深
zhì至
zhàng丈
yú余
“chỗ trũng sâu đến hơn trượng,”
LINE 0223:19
PLAYING SCENEguān官
mín民
lú庐
shě舍
qīng倾
tā塌
bù不
jì计
qí其
shù数
“nhà cửa ruộng đồng của quan dân đổ nát nhiều không kể xiết.”
LINE 0323:21
biàn便
shì是
dào到
le了
jīn今
rì日
“Đến tận bây giờ”
Show Information