Cách dùng "禁止粮商哄抬粮价" (jìn zhǐ liáng shāng hōng tái liáng jià) trong hội thoại tiếng Trung
禁止粮商哄抬粮价
cấm người bán gạo tăng giá ồ ạt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:07
dāng当
chū初
jiǔ九
xiàn县
lián联
hé合
xià下
lìng令
“Ban đầu chín huyện hợp sức hạ lệnh”
LINE 0224:08
PLAYING SCENEjìn禁
zhǐ止
liáng粮
shāng商
hōng哄
tái抬
liáng粮
jià价
“cấm người bán gạo tăng giá ồ ạt.”
LINE 0324:10
fán凡
dòu斗
liáng粮
guì贵
yú于
yì一
bǎi百
wén文
qián钱
“Nếu một đấu gạo đắt hơn 100 văn tiền,”
Show Information