Cách dùng "亲自上阵 昼夜不休" (qīn zì shàng zhèn zhòu yè bù xiū) trong hội thoại tiếng Trung
亲自上阵 昼夜不休
đích thân ra trận, làm việc không ngừng suốt ngày đêm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:49
hái还
dài带
zhe着
qīng青
zhuàng壮
“còn tự mình dẫn theo thanh niên trai tráng”
LINE 0223:50
PLAYING SCENEqīn zì shàng zhèn zhòu yè bù xiū
亲自上阵 昼夜不休
“đích thân ra trận, làm việc không ngừng suốt ngày đêm”
LINE 0323:52
fāng方
cái才
shǒu守
zhù住
le了
wèi渭
xiàn县
de的
shēng生
jī机
“mới bảo vệ được sự sống ở huyện Vị đó.”
Show Information