Cách dùng "把他跟你那个伤兵调换" (bǎ tā gēn nǐ nà ge shāng bīng diào huàn) trong hội thoại tiếng Trung
把他跟你那个伤兵调换
Đổi anh ta với thương binh của cậu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:51
wǒ我
gēn跟
wǔ武
mù木
yǒu有
yí一
gè个
jì计
huà划
“Tôi và Takeki có một kế hoạch”
LINE 0206:53
PLAYING SCENEbǎ把
tā他
gēn跟
nǐ你
nà那
ge个
shāng伤
bīng兵
diào调
huàn换
“Đổi anh ta với thương binh của cậu”
LINE 0306:55
yóu由
nǐ你
lái来
zhào照
gù顾
“Do cậu chăm sóc”
Show Information