Cách dùng "查一查昨天基地的出勤情况" (chá yī chá zuó tiān jī dì de chū qín qíng kuàng) trong hội thoại tiếng Trung

chácházuótiāndechūqínqíngkuàng

Điều tra tình hình xuất kích của căn cứ hôm qua

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:12
chē

Ô tô

LINE 0213:16
PLAYING SCENE
chá
chá
zuó
tiān
de
chū
qín
qíng
kuàng

Điều tra tình hình xuất kích của căn cứ hôm qua

LINE 0313:17
shì

Vâng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp13:16
TMDB ID309609