Cách dùng "出海捕捞" (chū hǎi bǔ lāo) trong hội thoại tiếng Trung
出海捕捞
ra khơi đánh bắt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:42
jiāng将
zǔ组
zhī织
dǎo岛
shàng上
suǒ所
yǒu有
de的
qīng青
zhuàng壮
nián年
“sẽ tổ chức tất cả thanh niên trên đảo”
LINE 0232:43
PLAYING SCENEchū出
hǎi海
bǔ捕
lāo捞
“ra khơi đánh bắt.”
LINE 0332:46
lǐ理
yóu由
shì是
“Lý do là”
Show Information