Cách dùng "大佐阁下需要了解" (dà zuǒ gé xià xū yào liǎo jiě) trong hội thoại tiếng Trung
大佐阁下需要了解
Đại tá cần tìm hiểu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:41
zhǎo找
wǒ我
de的
zhè这
jǐ几
gè个
shì士
bīng兵
lái来
gàn干
shén什
me么
“Mấy người lính tìm tôi đến đây làm gì?”
LINE 0216:47
PLAYING SCENEdà大
zuǒ佐
gé阁
xià下
xū需
yào要
liǎo了
jiě解
“Đại tá cần tìm hiểu”
LINE 0316:49
qù去
nián年
dà大
jiǎo角
cén岑
shēng生
jiāng将
jūn军
“về việc hộ tống chuyên cơ”
Show Information