Cách dùng "大佐可是宫里来的人呀" (dà zuǒ kě shì gōng lǐ lái de rén ya) trong hội thoại tiếng Trung
大佐可是宫里来的人呀
Đại tá là người từ cung điện mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:54
bǎ把
wǒ我
gěi给
jí急
de的
“Làm tôi lo sốt vó.”
LINE 0242:04
PLAYING SCENEdà大
zuǒ佐
kě可
shì是
gōng宫
lǐ里
lái来
de的
rén人
ya呀
“Đại tá là người từ cung điện mà.”
LINE 0342:06
zhè这
ge个
yào要
bǎi摆
fàng放
dé得
piào漂
liàng亮
yī一
xiē些
“Cái này phải bày cho đẹp một chút.”
Show Information