Cách dùng "岛上就回我消息了" (dǎo shàng jiù huí wǒ xiāo xī le) trong hội thoại tiếng Trung
岛上就回我消息了
trên đảo đã hồi âm cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:28
jīn今
tiān天
ne呢
“Hôm nay thì”
LINE 0241:30
PLAYING SCENEdǎo岛
shàng上
jiù就
huí回
wǒ我
xiāo消
xī息
le了
“trên đảo đã hồi âm cho tôi.”
LINE 0341:32
shén什
me么
qíng情
kuàng况
“Tình hình thế nào?”
Show Information