Cách dùng "喋喋不休" (dié dié bù xiū) trong hội thoại tiếng Trung
喋喋不休
Lảm nhảm không ngừng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:00
ér而
qiě且
dié喋
dié喋
bù不
xiū休
“và lảm nhảm không ngừng.”
LINE 0238:04
PLAYING SCENEdié喋
dié喋
bù不
xiū休
“Lảm nhảm không ngừng.”
LINE 0338:08
jīn今
tiān天
nǐ你
bǎ把
zhè这
ge个
dào倒
zài在
jiǔ酒
lǐ里
miàn面
“Hôm nay anh đổ cái này vào rượu.”
Show Information