Cách dùng "都必须在这份名单中" (dōu bì xū zài zhè fèn míng dān zhōng) trong hội thoại tiếng Trung

dōuzàizhèfènmíngdānzhōng

đều phải có trong danh sách này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:37
dǎo
shàng
suǒ
yǒu
de
qīng
zhuàng
nián

Tất cả thanh niên trên đảo

LINE 0233:41
PLAYING SCENE
dōu
zài
zhè
fèn
míng
dān
zhōng

đều phải có trong danh sách này.

LINE 0333:43
míng
bái
le

Hiểu rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp33:41
TMDB ID309609