Cách dùng "躲在了什么地方" (duǒ zài le shén me dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
躲在了什么地方
đang trốn ở nơi nào?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:42
xiàn现
zài在
zhè这
ge个
měi美
guó国
rén人
“Bây giờ tên Mỹ này”
LINE 0228:46
PLAYING SCENEduǒ躲
zài在
le了
shén什
me么
dì地
fāng方
“đang trốn ở nơi nào?”
LINE 0328:49
jī基
dì地
shǒu守
bèi备
duì队
shī失
zōng踪
le了
yī一
míng名
shào哨
bīng兵
“Đội phòng thủ căn cứ mất tích một lính gác.”
Show Information