Cách dùng "而且喋喋不休" (ér qiě dié dié bù xiū) trong hội thoại tiếng Trung
而且喋喋不休
và lảm nhảm không ngừng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:57
zì自
fā发
dì地
shuō说
chū出
zì自
jǐ己
suǒ所
yǒu有
de的
mì秘
mì密
“tự động nói ra mọi bí mật của mình”
LINE 0238:00
PLAYING SCENEér而
qiě且
dié喋
dié喋
bù不
xiū休
“và lảm nhảm không ngừng.”
LINE 0338:04
dié喋
dié喋
bù不
xiū休
“Lảm nhảm không ngừng.”
Show Information