Cách dùng "凡是被掠夺被侵占的地方" (fán shì bèi lüè duó bèi qīn zhàn de dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
凡是被掠夺被侵占的地方
Nơi nào bị cướp đoạt, xâm chiếm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:40
dàn但
shì是
“Nhưng”
LINE 0207:41
PLAYING SCENEfán凡
shì是
bèi被
lüè掠
duó夺
bèi被
qīn侵
zhàn占
de的
dì地
fāng方
“Nơi nào bị cướp đoạt, xâm chiếm”
LINE 0307:43
jiù就
suàn算
shì是
tiān天
táng堂
yě也
shì是
dì地
yù狱
“Dù là thiên đường cũng thành địa ngục”
Show Information