Cách dùng "各种迹象表明" (gè zhǒng jì xiàng biǎo míng) trong hội thoại tiếng Trung
各种迹象表明
mọi dấu hiệu đều cho thấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:12
bù不
guǎn管
zěn怎
me么
shuō说
“Dù sao đi nữa,”
LINE 0228:13
PLAYING SCENEgè各
zhǒng种
jì迹
xiàng象
biǎo表
míng明
“mọi dấu hiệu đều cho thấy”
LINE 0328:16
jīn今
tiān天
sōu搜
chá查
de的
zhè这
ge个
shān山
dòng洞
“hang động hôm nay chúng ta khám xét”
Show Information