Cách dùng "给其他人只需口头报告下" (gěi qí tā rén zhǐ xū kǒu tóu bào gào xià) trong hội thoại tiếng Trung
给其他人只需口头报告下
Với người khác chỉ cần báo cáo miệng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:05
gěi给
sī司
lìng令
guān官
“gửi Tư lệnh.”
LINE 0234:07
PLAYING SCENEgěi给
qí其
tā他
rén人
zhǐ只
xū需
kǒu口
tóu头
bào报
gào告
xià下
“Với người khác chỉ cần báo cáo miệng.”
LINE 0334:10
jué绝
duì对
bú不
yào要
liú留
zhū蛛
sī丝
mǎ马
jì迹
“Tuyệt đối không để lại dấu vết.”
Show Information