Cách dùng "核定一份岛上居民" (hé dìng yī fèn dǎo shàng jū mín) trong hội thoại tiếng Trung

dìngfèndǎoshàngmín

Thẩm định một danh sách cư dân đảo

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:29
nín
shì
shuō
zài
hǎi
shàng
jiě
jué
ma

Ý ngài là giải quyết trên biển?

LINE 0233:32
PLAYING SCENE
dìng
fèn
dǎo
shàng
mín

Thẩm định một danh sách cư dân đảo

LINE 0333:34
chū
hǎi
lāo
de
rén
yuán
míng
dān

ra khơi đánh bắt.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp33:32
TMDB ID309609