Cách dùng "换岗执勤的" (huàn gǎng zhí qín de) trong hội thoại tiếng Trung

huàngǎngzhíqínde

Vào mấy giờ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:10
dàng
tiān
shì
diǎn
zhōng

Hôm đó anh đổi ca trực

LINE 0210:11
PLAYING SCENE
huàn
gǎng
zhí
qín
de

Vào mấy giờ

LINE 0310:17
zuǒ
xià

Thưa Đại tá

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp10:11
TMDB ID309609