Cách dùng "活下去的唯一希望" (huó xià qù de wéi yī xī wàng) trong hội thoại tiếng Trung
活下去的唯一希望
Để tôi sống tiếp lúc này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:31
shì是
wǒ我
xiàn现
zài在
“Là hi vọng duy nhất”
LINE 0205:32
PLAYING SCENEhuó活
xià下
qù去
de的
wéi唯
yī一
xī希
wàng望
“Để tôi sống tiếp lúc này”
LINE 0305:36
wǒ我
gē哥
zhēn真
yǒu有
fú福
qì气
“Anh trai tôi thật có phúc”
Show Information