Cách dùng "击毙两名澳门偷渡人员" (jī bì liǎng míng ào mén tōu dù rén yuán) trong hội thoại tiếng Trung
击毙两名澳门偷渡人员
đã tiêu diệt hai kẻ vượt biên từ Ma Cao.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:00
zhù驻
dǎo岛
shǒu守
bèi备
duì队
“Đội thủ bị đóng tại đảo”
LINE 0236:01
PLAYING SCENEjī击
bì毙
liǎng两
míng名
ào澳
mén门
tōu偷
dù渡
rén人
yuán员
“đã tiêu diệt hai kẻ vượt biên từ Ma Cao.”
LINE 0336:03
jù据
chū初
bù步
diào调
chá查
“Theo điều tra sơ bộ,”
Show Information