Cách dùng "基地北部受到袭击" (jī dì běi bù shòu dào xí jī) trong hội thoại tiếng Trung

běishòudào

căn cứ phía bắc bị tấn công.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:26
qián
tiān
bái
tiān

Ban ngày hôm kia,

LINE 0227:27
PLAYING SCENE
běi
shòu
dào

căn cứ phía bắc bị tấn công.

LINE 0327:30
yòu
shēng
hǎi
shàng
tōu
àn
jiàn

Đêm đó lại xảy ra vụ vượt biển trái phép.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp27:27
TMDB ID309609