Cách dùng "几点钟换岗执勤的" (jǐ diǎn zhōng huàn gǎng zhí qín de) trong hội thoại tiếng Trung
几点钟换岗执勤的
Mấy giờ đổi ca trực
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:28
dàn但
shì是
nǐ你
bì必
xū须
yào要
xiǎng想
qǐ起
lái来
“Nhưng anh nhất định phải nhớ ra”
LINE 0210:31
PLAYING SCENEjǐ几
diǎn点
zhōng钟
huàn换
gǎng岗
zhí执
qín勤
de的
“Mấy giờ đổi ca trực”
LINE 0310:32
dāng当
shí时
yǒu有
shén什
me么
rén人
lái来
guò过
“Lúc đó có ai đến”
Show Information