Cách dùng "见过大世面" (jiàn guò dà shì miàn) trong hội thoại tiếng Trung
见过大世面
Đã trải nghiệm nhiều.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:24
kě可
shì是
huáng皇
gōng宫
lǐ里
lái来
de的
rén人
“là người từ hoàng cung tới.”
LINE 0237:27
PLAYING SCENEjiàn见
guò过
dà大
shì世
miàn面
“Đã trải nghiệm nhiều.”
LINE 0337:32
zhè这
shì是
shén什
me么
“Đây là gì?”
Show Information