Cách dùng "见过大世面" (jiàn guò dà shì miàn) trong hội thoại tiếng Trung

jiànguòshìmiàn

Đã trải nghiệm nhiều.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:24
shì
huáng
gōng
lái
de
rén

là người từ hoàng cung tới.

LINE 0237:27
PLAYING SCENE
jiàn
guò
shì
miàn

Đã trải nghiệm nhiều.

LINE 0337:32
zhè
shì
shén
me

Đây là gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp37:27
TMDB ID309609