Cách dùng "将困在日军基地的笃信者" (jiāng kùn zài rì jūn jī dì de dǔ xìn zhě) trong hội thoại tiếng Trung
将困在日军基地的笃信者
giải cứu toàn vẹn Tín đồ Witt Chen
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:46
qǐng请
zhōng中
guó国
zhàn战
qū区
jié竭
jìn尽
quán全
lì力
“Yêu cầu Mặt trận Trung Quốc dốc toàn lực”
LINE 0225:49
PLAYING SCENEjiāng将
kùn困
zài在
rì日
jūn军
jī基
dì地
de的
dǔ笃
xìn信
zhě者
“giải cứu toàn vẹn Tín đồ Witt Chen”
LINE 0325:52
wēi威
tè特
chén陈
wán完
zhěng整
jiù救
chū出
“bị mắc kẹt tại căn cứ quân Nhật,”
Show Information