Cách dùng "解除海禁" (jiě chú hǎi jìn) trong hội thoại tiếng Trung
解除海禁
dỡ lệnh cấm biển.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:51
wèi为
qìng庆
zhù祝
tiān天
huáng皇
bì陛
xià下
de的
dàn诞
chén辰
“để mừng sinh nhật Thiên hoàng Bệ hạ,”
LINE 0232:54
PLAYING SCENEjiě解
chú除
hǎi海
jìn禁
“dỡ lệnh cấm biển.”
LINE 0332:56
jiě解
chú除
hǎi海
jìn禁
“dỡ lệnh cấm biển.”
Show Information