Cách dùng "今天搜查的这个山洞" (jīn tiān sōu chá de zhè ge shān dòng) trong hội thoại tiếng Trung
今天搜查的这个山洞
hang động hôm nay chúng ta khám xét
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:13
gè各
zhǒng种
jì迹
xiàng象
biǎo表
míng明
“mọi dấu hiệu đều cho thấy”
LINE 0228:16
PLAYING SCENEjīn今
tiān天
sōu搜
chá查
de的
zhè这
ge个
shān山
dòng洞
“hang động hôm nay chúng ta khám xét”
LINE 0328:19
jiù就
shì是
nà那
ge个
měi美
guó国
rén人
de的
cáng藏
shēn身
zhī之
chù处
“chính là nơi ẩn náu của tên Mỹ kia.”
Show Information