Cách dùng "进行日常的维修还有保养" (jìn xíng rì cháng de wéi xiū hái yǒu bǎo yǎng) trong hội thoại tiếng Trung
进行日常的维修还有保养
Để bảo dưỡng và sửa chữa định kỳ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:56
lái来
dào到
wǒ我
men们
dì第
liù六
háng航
kōng空
jī基
dì地
“Đã đến căn cứ không quân số 6 của chúng ta”
LINE 0209:58
PLAYING SCENEjìn进
xíng行
rì日
cháng常
de的
wéi维
xiū修
hái还
yǒu有
bǎo保
yǎng养
“Để bảo dưỡng và sửa chữa định kỳ”
LINE 0310:01
dāng当
shí时
“Lúc đó”
Show Information