Cách dùng "竟然被村民打断了骨头" (jìng rán bèi cūn mín dǎ duàn le gǔ tou) trong hội thoại tiếng Trung
竟然被村民打断了骨头
không ngờ bị dân làng đánh gãy xương.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:23
qián前
xiē些
tiān天
pǎo跑
chū出
qù去
zhǎo找
huā花
gū姑
niáng娘
“Hôm trước chạy ra ngoài tìm gái,”
LINE 0218:25
PLAYING SCENEjìng竟
rán然
bèi被
cūn村
mín民
dǎ打
duàn断
le了
gǔ骨
tou头
“không ngờ bị dân làng đánh gãy xương.”
LINE 0318:26
xiàn现
zài在
tǎng躺
zài在
“Hiện đang nằm”
Show Information