Cách dùng "局面几乎无法控制" (jú miàn jī hū wú fǎ kòng zhì) trong hội thoại tiếng Trung
局面几乎无法控制
tình thế gần như không thể kiểm soát.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:46
shì示
zhòng众
de的
shī屍
tǐ体
bèi被
tā他
men们
nòng弄
zǒu走
shí时
“Khi xác chết bêu đầu bị chúng lấy đi,”
LINE 0229:48
PLAYING SCENEjú局
miàn面
jī几
hū乎
wú无
fǎ法
kòng控
zhì制
“tình thế gần như không thể kiểm soát.”
LINE 0329:51
kàn看
lái来
liú留
zhe着
zhè这
xiē些
diāo刁
mín民
“Xem ra để lại những tên dân ngỗ ngược này”
Show Information