Cách dùng "看你被那个日本人欺负" (kàn nǐ bèi nà ge rì běn rén qī fù) trong hội thoại tiếng Trung
看你被那个日本人欺负
Thấy cậu bị tên Nhật kia bắt nạt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:16
jīn今
tiān天
xià下
wǔ午
“Chiều nay”
LINE 0204:16
PLAYING SCENEkàn看
nǐ你
bèi被
nà那
ge个
rì日
běn本
rén人
qī欺
fù负
“Thấy cậu bị tên Nhật kia bắt nạt”
LINE 0304:18
dān担
xīn心
nǐ你
“Lo cho cậu”
Show Information