Cách dùng "看你被那个日本人欺负" (kàn nǐ bèi nà ge rì běn rén qī fù) trong hội thoại tiếng Trung

kànbèigeběnrén

Thấy cậu bị tên Nhật kia bắt nạt

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:16
jīn
tiān
xià

Chiều nay

LINE 0204:16
PLAYING SCENE
kàn
bèi
ge
běn
rén

Thấy cậu bị tên Nhật kia bắt nạt

LINE 0304:18
dān
xīn

Lo cho cậu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp04:16
TMDB ID309609