Cách dùng "可是皇宫里来的人" (kě shì huáng gōng lǐ lái de rén) trong hội thoại tiếng Trung
可是皇宫里来的人
là người từ hoàng cung tới.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:23
nà那
ge个
wǔ武
mù木
dà大
zuǒ佐
“Vị Đại tá Takeki đó”
LINE 0237:24
PLAYING SCENEkě可
shì是
huáng皇
gōng宫
lǐ里
lái来
de的
rén人
“là người từ hoàng cung tới.”
LINE 0337:27
jiàn见
guò过
dà大
shì世
miàn面
“Đã trải nghiệm nhiều.”
Show Information