Cách dùng "美国人的藏身地点" (měi guó rén de cáng shēn dì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
美国人的藏身地点
của người Mỹ trên máy bay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:42
wǒ我
men们
fā发
xiàn现
le了
fēi飞
jī机
shàng上
nà那
ge个
“chúng tôi phát hiện nơi ẩn náu”
LINE 0227:44
PLAYING SCENEměi美
guó国
rén人
de的
cáng藏
shēn身
dì地
diǎn点
“của người Mỹ trên máy bay.”
LINE 0327:47
jīn今
tiān天
xià下
wǔ午
zài在
tán谭
jiā家
wān湾
“Chiều nay tại vịnh nhà họ Đàm,”
Show Information