Cách dùng "明白了" (míng bái le) trong hội thoại tiếng Trung

míngbáile

Hiểu rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:41
dōu
zài
zhè
fèn
míng
dān
zhōng

đều phải có trong danh sách này.

LINE 0233:43
PLAYING SCENE
míng
bái
le

Hiểu rồi.

LINE 0333:45
zhè
me
lái

Như vậy,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp33:43
TMDB ID309609