Cách dùng "那个日本兵自己窝囊" (nà ge rì běn bīng zì jǐ wō nāng) trong hội thoại tiếng Trung

geběnbīngnāng

Tên lính Nhật đó bản thân hèn nhát

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:21
cháng
yǒu
de
shì
ér

Chuyện thường thôi

LINE 0204:24
PLAYING SCENE
ge
běn
bīng
nāng

Tên lính Nhật đó bản thân hèn nhát

LINE 0304:27
biē
le
zi

Ức một bụng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp04:24
TMDB ID309609