Cách dùng "那也不能任人宰割啊" (nà yě bù néng rèn rén zǎi gē a) trong hội thoại tiếng Trung
那也不能任人宰割啊
Nhưng cũng không thể để người ta chém giết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:42
kě可
néng能
wǒ我
jiù就
huì会
xiàng像
huì慧
huì惠
yī一
yàng样
“Có lẽ tôi đã như Huệ Huệ rồi”
LINE 0204:44
PLAYING SCENEnà那
yě也
bù不
néng能
rèn任
rén人
zǎi宰
gē割
a啊
“Nhưng cũng không thể để người ta chém giết”
LINE 0304:46
rén人
huó活
zhe着
zǒng总
yào要
yǒu有
gè个
mù目
biāo标
“Người sống phải có mục tiêu”
Show Information