Cách dùng "你们应该出发了" (nǐ men yīng gāi chū fā le) trong hội thoại tiếng Trung
你们应该出发了
Các anh nên lên đường rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:06
jí吉
mǐ米
“Jimmy.”
LINE 0222:09
PLAYING SCENEnǐ你
men们
yīng应
gāi该
chū出
fā发
le了
“Các anh nên lên đường rồi.”
LINE 0322:16
zhù祝
xiōng兄
dì弟
men们
shùn顺
lì利
“Chúc các anh thuận lợi.”
Show Information