Cách dùng "你早就是我嫂子了" (nǐ zǎo jiù shì wǒ sǎo zi le) trong hội thoại tiếng Trung
你早就是我嫂子了
Cậu sớm đã là chị dâu rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:22
zài在
wǒ我
xīn心
lǐ里
“Trong lòng tôi”
LINE 0205:23
PLAYING SCENEnǐ你
zǎo早
jiù就
shì是
wǒ我
sǎo嫂
zi子
le了
“Cậu sớm đã là chị dâu rồi”
LINE 0305:29
lóng龙
xiá侠
gē哥
“Anh Long Hiệp”
Show Information