Cách dùng "派到草堂山留守的人说" (pài dào cǎo táng shān liú shǒu de rén shuō) trong hội thoại tiếng Trung
派到草堂山留守的人说
người được phái đến giữ núi Caotang nói
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:41
zuó昨
tiān天
zǎo早
shàng上
“Sáng hôm qua,”
LINE 0230:42
PLAYING SCENEpài派
dào到
cǎo草
táng堂
shān山
liú留
shǒu守
de的
rén人
shuō说
“người được phái đến giữ núi Caotang nói”
LINE 0330:43
jìn进
shān山
de的
shí时
hòu候
“khi vào núi,”
Show Information