Cách dùng "情报机关警察和搜查机关" (qíng bào jī guān jǐng chá hé sōu chá jī guān) trong hội thoại tiếng Trung
情报机关警察和搜查机关
Cơ quan tình báo, cảnh sát và điều tra
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:37
yī一
zhàn战
de的
shí时
hòu候
jiù就
yán研
jiū究
chū出
lái来
le了
“đã được nghiên cứu từ Thế chiến thứ nhất.”
LINE 0237:40
PLAYING SCENEqíng情
bào报
jī机
guān关
jǐng警
chá察
hé和
sōu搜
chá查
jī机
guān关
“Cơ quan tình báo, cảnh sát và điều tra”
LINE 0337:44
jīng经
cháng常
huì会
shǐ使
yòng用
“thường xuyên sử dụng.”
Show Information