Cách dùng "让你笑话我了" (ràng nǐ xiào huà wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
让你笑话我了
Để em chê cười anh rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:34
hái还
zhēn真
yǒu有
diǎn点
hài害
pà怕
“thật sự có chút sợ hãi.”
LINE 0220:39
PLAYING SCENEràng让
nǐ你
xiào笑
huà话
wǒ我
le了
“Để em chê cười anh rồi.”
LINE 0320:51
wǒ我
tīng听
cūn村
lǐ里
de的
lǎo老
rén人
men们
shuō说
“Em nghe các cụ trong làng nói,”
Show Information