Cách dùng "如果我不做这份工作" (rú guǒ wǒ bù zuò zhè fèn gōng zuò) trong hội thoại tiếng Trung
如果我不做这份工作
Nếu tôi không làm công việc này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:35
hái还
yào要
zhěng整
rì日
shòu受
tā他
men们
de的
qì气
“Lại còn cả ngày chịu khí của họ”
LINE 0204:38
PLAYING SCENErú如
guǒ果
wǒ我
bù不
zuò做
zhè这
fèn份
gōng工
zuò作
“Nếu tôi không làm công việc này”
LINE 0304:42
kě可
néng能
wǒ我
jiù就
huì会
xiàng像
huì慧
huì惠
yī一
yàng样
“Có lẽ tôi đã như Huệ Huệ rồi”
Show Information