Cách dùng "什么人接触过飞机" (shén me rén jiē chù guò fēi jī) trong hội thoại tiếng Trung
什么人接触过飞机
Ai tiếp xúc với máy bay
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:32
dāng当
shí时
yǒu有
shén什
me么
rén人
lái来
guò过
“Lúc đó có ai đến”
LINE 0210:34
PLAYING SCENEshén什
me么
rén人
jiē接
chù触
guò过
fēi飞
jī机
“Ai tiếp xúc với máy bay”
LINE 0310:35
nǐ你
dōu都
yào要
gēn跟
wǒ我
jiǎng讲
qīng清
chǔ楚
“Anh đều phải nói rõ với tôi”
Show Information