Cách dùng "是不可靠的" (shì bù kě kào de) trong hội thoại tiếng Trung
是不可靠的
là không đáng tin.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:16
nǐ你
de的
nà那
ge个
zhōng中
guó国
nǚ女
rén人
“Người phụ nữ Trung Quốc của ngài”
LINE 0240:17
PLAYING SCENEshì是
bù不
kě可
kào靠
de的
“là không đáng tin.”
LINE 0340:20
kě可
kào靠
de的
hái还
shì是
wǒ我
men们
rì日
běn本
de的
nǚ女
rén人
“Đáng tin vẫn là phụ nữ Nhật chúng ta.”
Show Information