Cách dùng "时间有些太长了" (shí jiān yǒu xiē tài zhǎng le) trong hội thoại tiếng Trung
时间有些太长了
Thời gian đã quá lâu rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:19
qù去
nián年
èr二
yuè月
fèn份
de的
zhuān专
jī机
zhí执
qín勤
“Ca trực chuyên cơ tháng 2 năm ngoái”
LINE 0210:21
PLAYING SCENEshí时
jiān间
yǒu有
xiē些
tài太
zhǎng长
le了
“Thời gian đã quá lâu rồi”
LINE 0310:23
jù具
tǐ体
shí时
jiān间
yǒu有
xiē些
xiǎng想
bù不
qǐ起
lái来
le了
“Thời gian cụ thể khó nhớ”
Show Information