Cách dùng "屍体被抢走了是吗" (shī tǐ bèi qiǎng zǒu le shì ma) trong hội thoại tiếng Trung

shībèiqiǎngzǒuleshìma

Thi thể bị cướp mất phải không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:24
tīng
shuō
le

Tôi nghe nói rồi.

LINE 0226:27
PLAYING SCENE
shī
bèi
qiǎng
zǒu
le
shì
ma

Thi thể bị cướp mất phải không?

LINE 0326:31
shén
me
qíng
kuàng

Tình hình cụ thể thế nào?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp26:27
TMDB ID309609