Cách dùng "屍体埋在了某个地方" (shī tǐ mái zài le mǒu gè dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
屍体埋在了某个地方
Thi thể chôn ở một nơi nào đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:57
jié结
guǒ果
bèi被
tā他
shā杀
le了
“kết quả bị hắn giết chết.”
LINE 0228:58
PLAYING SCENEshī屍
tǐ体
mái埋
zài在
le了
mǒu某
gè个
dì地
fāng方
“Thi thể chôn ở một nơi nào đó.”
LINE 0329:02
xià下
yī一
bù步
zěn怎
me么
bàn办
“Bước tiếp theo thế nào?”
Show Information