Cách dùng "是有联系的渠道" (shì yǒu lián xì de qú dào) trong hội thoại tiếng Trung
是有联系的渠道
là có kênh liên lạc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:06
wǒ我
hé和
dǎo岛
shàng上
a啊
“Tôi và trên đảo này”
LINE 0241:08
PLAYING SCENEshì是
yǒu有
lián联
xì系
de的
qú渠
dào道
“là có kênh liên lạc.”
LINE 0341:18
xìn信
gē鸽
“Chim bồ câu đưa thư.”
Show Information